Tính Thuỷ Lực Đường Ống
Áp suất sụt, vận tốc, ma sát — 5 phương pháp | 2 EOS
ASME B31.8 | API RP 14E | ISO 16708

Thông số đường ống

NPS-
OD (Outside Diameter)-
Wall Thickness (WT)-
ID (Inside Diameter)-
Flow Area (A)-
Weight-
Max Pressure-
Category-
mm
m

Điều kiện dòng chảy

Phương pháp tính toán

Peng-Robinson

±0.5-1% | Nhanh

AGA8-2017

±0.1% | ISO 20765

Tự động

Tối ưu theo L

Thủ công

Tùy chỉnh
Tùy chỉnh thành phần khí (21 components)
HYDROCARBONS
INORGANIC / OTHERS

Phương pháp & Công thức tính toán

Darcy-Weisbach Equation:

ΔP = f × (L/D) × (ρ × v²/2)
f — Hệ số ma sát (Colebrook-White, 40 iterations)
L — Chiều dài đường ống (m)
D — Đường kính trong ID (m)
ρ — Khối lượng riêng khí (kg/m³)
v — Vận tốc dòng chảy (m/s)

Mô hình sụt áp được giải bằng phương phápRK4/RK45 cho dòng nén được (Compressible flow), có xét đến biến đổi mật độ và nhiệt độ dọc theo đường ống.

KẾT QUẢ TÍNH TOÁN

Nhập thông số và nhấn "TÍNH ÁP SUẤT SỤT"

Đang tính toán...
Giải phương trình trạng thái